Hợp đồng dịch vụ pháp lý với luật sư cần có những nội dung gì?

Hợp đồng dịch vụ pháp lý với luật sư cần có những nội dung gì? | ReviewLuatsu

Hợp đồng dịch vụ pháp lý với luật sư cần có những nội dung gì?

Hợp đồng dịch vụ pháp lý là cơ sở quan trọng để xác định phạm vi công việc, trách nhiệm, quyền lợi và chi phí giữa khách hàng với luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư. Trước khi ký, khách hàng nên kiểm tra kỹ những nội dung liên quan đến dịch vụ, thời hạn, thù lao, chi phí và trách nhiệm của các bên.

Điểm cần biết: Theo Điều 26 Luật Luật sư, hợp đồng dịch vụ pháp lý phải được lập thành văn bản và có các nội dung chính về thông tin các bên, nội dung dịch vụ, thời hạn, quyền và nghĩa vụ, phương thức tính và mức thù lao, chi phí, trách nhiệm do vi phạm hợp đồng và phương thức giải quyết tranh chấp.

Xem Luật Luật sư trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ

1. Hợp đồng dịch vụ pháp lý là gì?

Hợp đồng dịch vụ pháp lý là văn bản ghi nhận sự thỏa thuận giữa khách hàng với luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư về việc cung cấp dịch vụ pháp lý.

Theo Luật Luật sư, dịch vụ pháp lý của luật sư bao gồm tham gia tố tụng, tư vấn pháp luật, đại diện ngoài tố tụng và các dịch vụ pháp lý khác.

Một hợp đồng rõ ràng giúp hai bên xác định ngay từ đầu luật sư sẽ thực hiện công việc gì, khách hàng phải cung cấp những gì, mức phí được tính như thế nào và cách xử lý nếu phát sinh vấn đề trong quá trình thực hiện.

2. Hợp đồng dịch vụ pháp lý có bắt buộc phải lập bằng văn bản?

Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 26 Luật Luật sư, luật sư thực hiện dịch vụ pháp lý theo hợp đồng dịch vụ pháp lý, trừ một số trường hợp luật định.

Hợp đồng dịch vụ pháp lý phải được làm thành văn bản và có những nội dung chính được pháp luật quy định.

Sáu nhóm nội dung chính theo Điều 26 Luật Luật sư
  • Thông tin của khách hàng hoặc người đại diện của khách hàng;
  • Thông tin của đại diện tổ chức hành nghề luật sư hoặc luật sư hành nghề với tư cách cá nhân;
  • Nội dung dịch vụ và thời hạn thực hiện hợp đồng;
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên;
  • Phương thức tính, mức thù lao và các khoản chi phí nếu có;
  • Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng và phương thức giải quyết tranh chấp.

Ngoài những nội dung chính trên, tùy tính chất vụ việc, hợp đồng có thể quy định thêm các điều khoản cần thiết để xác định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.

3. Hợp đồng dịch vụ pháp lý cần có những nội dung gì?

Một hợp đồng dịch vụ pháp lý được soạn thảo đầy đủ thường nên thể hiện các nhóm nội dung sau:

  1. Thông tin và tư cách của các bên;
  2. Đối tượng và phạm vi dịch vụ;
  3. Thời hạn thực hiện;
  4. Quyền và nghĩa vụ của luật sư;
  5. Quyền và nghĩa vụ của khách hàng;
  6. Mức phí và phương thức thanh toán;
  7. Các khoản chi phí khác;
  8. Bảo mật thông tin và xử lý hồ sơ;
  9. Trách nhiệm khi vi phạm;
  10. Điều kiện sửa đổi, bổ sung hoặc chấm dứt hợp đồng;
  11. Phương thức giải quyết tranh chấp;
  12. Hiệu lực và số bản hợp đồng.

Đối với những vụ việc phức tạp, phạm vi công việc nên được mô tả càng cụ thể càng tốt thay vì chỉ ghi chung chung như "tư vấn pháp luật" hoặc "đại diện giải quyết vụ việc".

4. Thông tin của các bên trong hợp đồng

Hợp đồng cần xác định chính xác chủ thể ký kết. Điều này đặc biệt quan trọng khi khách hàng là doanh nghiệp, tổ chức hoặc khi hợp đồng được ký thông qua người đại diện.

4.1. Đối với khách hàng là cá nhân

  • Họ và tên;
  • Thông tin định danh cần thiết;
  • Địa chỉ liên hệ;
  • Số điện thoại và email nếu sử dụng;
  • Tư cách ký kết nếu ký thay hoặc đại diện cho người khác.

4.2. Đối với khách hàng là doanh nghiệp hoặc tổ chức

  • Tên đầy đủ của doanh nghiệp hoặc tổ chức;
  • Mã số doanh nghiệp hoặc thông tin đăng ký tương ứng;
  • Địa chỉ trụ sở;
  • Người đại diện;
  • Chức vụ và căn cứ đại diện.

4.3. Thông tin của luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư

Hợp đồng nên thể hiện rõ tên tổ chức hành nghề luật sư hoặc luật sư hành nghề với tư cách cá nhân, địa chỉ và thông tin liên hệ. Người ký hợp đồng cần có tư cách phù hợp với chủ thể cung cấp dịch vụ.

5. Phạm vi và nội dung dịch vụ pháp lý

Đây là một trong những phần quan trọng nhất của hợp đồng. Phạm vi dịch vụ càng rõ thì càng hạn chế tranh chấp về việc luật sư có phải thực hiện một công việc cụ thể hay không.

5.1. Nên mô tả cụ thể công việc

Ví dụ, nếu thuê luật sư tư vấn doanh nghiệp, hợp đồng có thể xác định rõ luật sư tư vấn về hợp đồng, rà soát hồ sơ, đưa ra ý kiến pháp lý hoặc hỗ trợ đàm phán.

Nếu thuê luật sư tranh tụng, nên xác định rõ phạm vi tố tụng mà luật sư đảm nhận, giai đoạn thực hiện và những công việc nào nằm ngoài phạm vi.

5.2. Phân biệt công việc đã bao gồm và chưa bao gồm

Đây là nội dung thực tế cần được quy định rõ. Chẳng hạn, phí dịch vụ có bao gồm việc tham gia phiên tòa, đi công tác ngoài địa phương, soạn thảo văn bản bổ sung hoặc làm việc với cơ quan nhà nước hay không.

Nên tránh: mô tả phạm vi dịch vụ quá chung chung, đặc biệt đối với vụ việc có nhiều giai đoạn hoặc phát sinh nhiều thủ tục. Những công việc ngoài phạm vi ban đầu nên được xác định cách tính phí hoặc cơ chế thỏa thuận bổ sung.

6. Thời hạn và tiến độ thực hiện

Hợp đồng nên ghi rõ thời hạn thực hiện dịch vụ. Tùy vụ việc, thời hạn có thể được xác định bằng ngày cụ thể, khoảng thời gian hoặc theo từng giai đoạn.

Đối với vụ việc phụ thuộc vào thời gian giải quyết của tòa án, cơ quan nhà nước hoặc bên thứ ba, hợp đồng nên phân biệt giữa thời hạn luật sư thực hiện công việc và thời gian xử lý của cơ quan có thẩm quyền.

Việc phân biệt này giúp tránh hiểu nhầm rằng luật sư có thể cam kết một kết quả hoặc thời điểm giải quyết mà trên thực tế phụ thuộc vào cơ quan khác.

7. Thù lao luật sư và các khoản chi phí

Theo Điều 55 Luật Luật sư, mức thù lao được xác định dựa trên các căn cứ như nội dung, tính chất của dịch vụ pháp lý; thời gian và công sức của luật sư; kinh nghiệm và uy tín của luật sư.

Luật quy định các phương thức tính thù lao gồm tính theo giờ làm việc, theo vụ việc với mức trọn gói, theo tỷ lệ phần trăm trong những trường hợp phù hợp và theo hợp đồng dài hạn với mức thù lao cố định.

Theo Điều 56, mức thù lao được thỏa thuận trong hợp đồng dịch vụ pháp lý. Tiền tàu xe, lưu trú và các chi phí hợp lý khác cho việc thực hiện dịch vụ pháp lý do các bên thỏa thuận trong hợp đồng.

Nên kiểm tra phần phí trước khi ký
  • Tổng mức thù lao;
  • Cách tính phí;
  • Lịch thanh toán;
  • Khoản đặt cọc hoặc tạm ứng;
  • Khoản phí nào đã bao gồm trong dịch vụ;
  • Chi phí phát sinh ngoài hợp đồng;
  • Cách xử lý khoản phí nếu hợp đồng chấm dứt sớm.

8. Quyền và nghĩa vụ của khách hàng và luật sư

Hợp đồng cần quy định tương đối rõ về quyền và nghĩa vụ của hai bên. Không nên chỉ tập trung vào nghĩa vụ thanh toán của khách hàng mà bỏ qua trách nhiệm thực hiện dịch vụ của luật sư.

8.1. Quyền và nghĩa vụ của luật sư

  • Thực hiện công việc trong phạm vi đã thỏa thuận;
  • Thông báo và trao đổi với khách hàng về những vấn đề quan trọng;
  • Yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong phạm vi pháp luật;
  • Tuân thủ nghĩa vụ bảo mật và các quy tắc nghề nghiệp có liên quan.

8.2. Quyền và nghĩa vụ của khách hàng

  • Cung cấp thông tin và tài liệu trung thực;
  • Phối hợp với luật sư trong quá trình thực hiện;
  • Thanh toán phí và chi phí theo thỏa thuận;
  • Được cung cấp thông tin về quá trình thực hiện dịch vụ;
  • Được yêu cầu luật sư thực hiện đúng phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận.

9. Bảo mật thông tin và hồ sơ

Điều 25 Luật Luật sư quy định luật sư không được tiết lộ thông tin về vụ việc, về khách hàng mà mình biết được trong khi hành nghề, trừ trường hợp khách hàng đồng ý bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác.

Vì vậy, hợp đồng có thể quy định cụ thể hơn về việc tiếp nhận, lưu trữ, sử dụng và hoàn trả hồ sơ, tài liệu của khách hàng.

9.1. Hồ sơ bản gốc

Nếu khách hàng giao bản gốc tài liệu, nên lập danh sách hoặc xác nhận việc tiếp nhận để hai bên có căn cứ đối chiếu khi hoàn trả.

9.2. Trao đổi điện tử

Nếu hai bên sử dụng email, ứng dụng nhắn tin hoặc nền tảng quản lý hồ sơ, có thể xác định phương thức liên lạc chính thức và người được phép trao đổi thông tin.

10. Trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng

Hợp đồng nên quy định cách xử lý khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết.

Các bên có thể xác định trách nhiệm tương ứng theo tính chất của hợp đồng, quy định pháp luật áp dụng và thiệt hại thực tế nếu có.

Đặc biệt, cần phân biệt nghĩa vụ cung cấp dịch vụ pháp lý với việc bảo đảm một kết quả pháp lý cụ thể. Trong nhiều vụ việc, kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào cơ quan có thẩm quyền, chứng cứ, hành vi của bên đối phương và nhiều yếu tố khác.

Lưu ý: Khách hàng nên đọc kỹ bất kỳ điều khoản nào liên quan đến trách nhiệm, hoàn phí, bồi thường hoặc chấm dứt hợp đồng để hiểu rõ quyền lợi của mình trước khi ký.

11. Phương thức giải quyết tranh chấp

Điều 26 Luật Luật sư xác định phương thức giải quyết tranh chấp là một trong những nội dung chính của hợp đồng dịch vụ pháp lý.

Hợp đồng nên xác định trước cách xử lý nếu phát sinh bất đồng, chẳng hạn ưu tiên thương lượng trước khi sử dụng phương thức giải quyết tranh chấp khác theo quy định pháp luật.

Nội dung này đặc biệt hữu ích đối với những hợp đồng có giá trị lớn hoặc vụ việc kéo dài qua nhiều giai đoạn.

12. Những điều khoản nên kiểm tra trước khi ký

Trước khi ký hợp đồng dịch vụ pháp lý, khách hàng nên dành thời gian kiểm tra toàn bộ phạm vi công việc thay vì chỉ quan tâm đến mức phí.

Checklist trước khi ký hợp đồng
  • Thông tin các bên: tên, địa chỉ và người ký có chính xác không?
  • Phạm vi dịch vụ: luật sư sẽ làm những công việc cụ thể nào?
  • Công việc ngoài phạm vi: nếu phát sinh thì xử lý như thế nào?
  • Thời hạn: thời hạn thực hiện được tính từ thời điểm nào?
  • Phí luật sư: mức phí và cách thanh toán đã rõ chưa?
  • Chi phí khác: khoản nào đã bao gồm và khoản nào phải thanh toán riêng?
  • Chấm dứt hợp đồng: trường hợp nào được chấm dứt và xử lý khoản phí đã thanh toán ra sao?
  • Bảo mật: hồ sơ và thông tin khách hàng được xử lý như thế nào?
  • Tranh chấp: nếu hai bên có bất đồng thì giải quyết theo phương thức nào?

12.1. Không nên chỉ nhìn vào mức phí

Hai hợp đồng có cùng mức phí nhưng phạm vi dịch vụ hoàn toàn có thể khác nhau. Vì vậy, khi so sánh dịch vụ luật sư, khách hàng nên xem đồng thời phạm vi công việc, kinh nghiệm phù hợp với vụ việc, thời gian thực hiện và các chi phí khác.

12.2. Không nên ký khi chưa hiểu rõ điều khoản

Nếu có điều khoản chưa rõ, khách hàng nên yêu cầu giải thích trước khi ký. Đặc biệt cần làm rõ những nội dung liên quan đến phí, phạm vi đại diện, công việc phát sinh và việc chấm dứt hợp đồng.

13. Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng dịch vụ pháp lý có bắt buộc phải lập thành văn bản không?

Theo Điều 26 Luật Luật sư, hợp đồng dịch vụ pháp lý phải được làm thành văn bản, trừ những trường hợp luật quy định khác.

Hợp đồng dịch vụ pháp lý cần ghi mức phí luật sư như thế nào?

Hợp đồng cần thể hiện phương thức tính và mức thù lao cụ thể, đồng thời xác định các khoản chi phí nếu có. Các bên nên quy định rõ thời điểm và phương thức thanh toán.

Phí luật sư có bao gồm lệ phí nhà nước và chi phí đi lại không?

Không thể mặc nhiên kết luận. Việc khoản chi phí nào đã bao gồm trong thù lao và khoản nào khách hàng phải thanh toán riêng nên được ghi rõ trong hợp đồng.

Có nên yêu cầu luật sư ghi rõ phạm vi công việc trong hợp đồng không?

Nên. Việc xác định rõ phạm vi công việc giúp hai bên có cùng cách hiểu về dịch vụ và hạn chế tranh chấp liên quan đến những công việc phát sinh.

Có nên đọc kỹ hợp đồng trước khi ký với luật sư không?

Có. Khách hàng nên kiểm tra đặc biệt các điều khoản về phạm vi dịch vụ, phí, chi phí, thời hạn, bảo mật, chấm dứt hợp đồng và giải quyết tranh chấp.

Tìm luật sư phù hợp với nhu cầu pháp lý

Trước khi ký hợp đồng dịch vụ pháp lý, khách hàng có thể tìm hiểu thông tin về luật sư, lĩnh vực chuyên môn và đánh giá từ khách hàng để có thêm cơ sở lựa chọn.

Tìm luật sư  ·  Danh bạ luật sư  ·  Đánh giá luật sư

Nguồn tham khảo pháp lý

Luật số 65/2006/QH11 của Quốc hội – Luật Luật sư, đặc biệt Điều 24, Điều 25, Điều 26, Điều 55 và Điều 56.

Cổng thông tin điện tử Chính phủ – Luật Luật sư

0 replies

Leave a Reply

Want to join the discussion?
Feel free to contribute!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *